on an irregular basis

on an irregular basis

Her grandmother writes to her on an irregular basis.

Định nghĩa

Trạng từ: "on an irregular basis" một cụm trạng từ chỉ cách thức, có nghĩa một cách không đều đặn, không quy tắc hoặc không theo một lịch trình cố định.

dụ sử dụng
  • (Thư của ấy đến một cách không đều đặn.)
  • (Các cuộc họp được tổ chức không theo một lịch trình cố định.)
  • (Anh ấy tập thể dục một cách không đều đặn, đôi khi hàng ngày, đôi khi hàng tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on an irregular basis" thường được dùng để miêu tả các hành động hoặc sự kiện xảy ra không thường xuyên hoặc không chu kỳ rõ ràng. có thể thay thế cho trạng từ "irregularly" trong nhiều ngữ cảnh.
    • The company sends out newsletters on an irregular basis, depending on new product launches. (Công ty gửi bản tin một cách không đều đặn, tùy thuộc vào các đợt ra mắt sản phẩm mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Irregular (tính từ): không đều, không theo quy tắc.
    • The heartbeat is irregular. (Nhịp tim không đều.)
  • Irregularly (trạng từ): một cách không đều đặn (từ đồng nghĩa chính xác với cụm "on an irregular basis").
    • She visits her parents irregularly. ( ấy thăm bố mẹ một cách không đều đặn.)
Từ đồng nghĩa
  • Not regularly: không thường xuyên.
  • Sporadically: lẻ tẻ, rải rác.
  • Intermittently: gián đoạn, lúc lúc không.
  • Occasionally: thỉnh thoảng.
Các cụm từ liên quan
  • On a regular basis: một cách đều đặn (trái nghĩa).
    • He visits his parents on a regular basis. (Anh ấy thăm bố mẹ một cách đều đặn.)
  • On a daily/weekly/monthly basis: hàng ngày/tuần/tháng.
    • The machine needs maintenance on a daily basis. (Máy móc cần bảo trì hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • Now and then: thỉnh thoảng.
    • I go to the cinema now and then. (Tôi thỉnh thoảng đi xem phim.)
  • From time to time: đôi khi, thỉnh thoảng.
    • We meet from time to time. (Chúng tôi thỉnh thoảng gặp nhau.)